Phản ứng hóa học của Cacbon và một số hợp chất của nó

Có thể nói, cacbon là một nguyên tố khá quen thuộc và gần gủi với chúng ta. Vậy, bạn đã biết gì về những điểm đặc biệt của nguyên tố này? Những phản ứng hóa học của cacbon và một số hợp chất của nó có gì đặc trưng? Chúng ta cùng tìm hiểu trong bài viết hôm nay nhé!

Phản ứng hóa học của Cacbon và hợp chất của nó

1. Đôi nét về nguyên tố cacbon

Không chỉ là một nguyên tố quen thuộc, cacbon là một nguyên tố đặc biệt mà khiến chúng ta phải nhớ mỗi khi đến nó:

phan-ung-hoa-hoc-cua-cacbon
Phản ứng hóa học của cacbon và một số hợp chất của nó

• Tên gọi cacbon bắt nguồn từ tiếng Latinh “carbo”: có nghĩa là than. Đây cũng là nguồn gốc tên gọi Kỷ Than đá (carboniferous) trong niên đại địa chất.

• Nguyên tố cacbon được phát hiện từ thời tiền sử, là nguyên tố phổ biến thứ 4 trong vũ trụ về khối lượng (sau hidro, heli và oxi).

• Cacbon là nền tảng của hóa học hữu cơ và tồn tại trong mọi sự sống hữu cơ.

• Đồng vị 14C được ứng dụng trong ngành khảo cổ học và nghiên cứu địa chất. Nó được dùng để xác định độ tuổi tuyệt đối cho các mẫu vật.

2. Các dạng thù hình của cacbon

Bạn có biết, cacbon có đến 8 dạng thù hình. Đó là:

cac-dang-thu-hinh-cua-cacbon
Các dạng thù hình của cacbon
  • Kim cương
  • Graphit
  • Lonsdaleit
  • C60 (Buckyball)
  • C540
  • C70
  • Cacbon vô định hình
  • Single – walled cacbon nanotube (Buckytube)

3. Phản ứng hóa học của cacbon và một số hợp chất của nó

Dưới đây là một số phản ứng hóa học đặc trưng của cacbon và một số hợp chất của nó:

1. C + 2H2 → CH4 (đk: 600 °C, p, xúc tác Pt)

2. 2C + H2 → C2H2 (đk: 1500 – 2000 °C)

3. C + O2 → CO2 (đk: 600 – 700 °C)

4. 2C + O2 → 2CO (đk: >1000 °C)

5. C + 2F2 → CF4 (đk: > 900 °C)

6. C + 2S → CS2 (đk: 700 – 800 °C)

7. 2C + N2 ⇔ C2N2 (đk: phóng điện)

8. C + Si → SiC (đk: 1200 – 1300 °C)

9. 2C + Ca → CaC2 (đk: 550 °C)

10. C (kim cương) → C (than chì) (đk: > 1200 °C)

11. C + 2PbO → 2Pb + CO2 (đk: 600 °C)

12. C + H2O (hơi) ⇔ CO + H2 (đk: 800 – 100 °C)

13. C + 2H2SO4 (đặc, nóng) → CO2 + 2SO2 + 2H2O

14. C + 4HNO3 (đặc, nóng) → CO2 + 4NO2 + 2H2O

15. 3C + 8H2SO4 (đặc) + 2K2Cr2O7 (đặc) → 2Cr2(SO4)3 + 2K2SO4 + 3CO2 + 8H2O

16. 2C + Na2SO4 → Na2S + 2CO2 (đk: 600 °C)

17. 2C + Na2CO3 → 2Na + 3CO (đk: 900 – 1000 °C)

18. CO + 3H2 → CH4 + H2O (đk: 150 – 200 °C, xúc tác Ni)

19. CO + 2H2 → CH3OH (đk: 250 – 300 °C, p, xúc tác MnO2/Cr­2O3)

20. 2CO + O2 → 2CO2 (đk: t° thường, xúc tác MnO2/CuO)

21. 2CO + O2 → 2CO2 (đk: đốt trong không khí)

22. CO + Cl2 → CCl2O (đk: 125 – 150 °C, xúc tác C/Pt)

23. CO + NH3 → HCN + H2O (đk: 500 – 800 °C, xúc tác Al2O3/ThO2)

24. CO + H2O (hơi) ⇔ CO2 + H2 (đk: >230 °C, xúc tác Fe2O3)

25. CO + H2O (hơi) + CaO → CaCO3 + H2 (đk: 400 – 500 °C)

26. CO + NaOH → HCOONa (đk: 120 – 130 °C, p)

27. CO + PdCl2 + H2O → Pd + CO2 + 2HCl

28. 3CO + 2KMnO4 + KOH + H2O → 2MnO2 + 3KHCO3 (đk: xúc tác Ag)

29. 3CO + K2Cr2O7 + KOH + 4H2O → 2Cr(OH)3 + 3KHCO3 (đk: xúc tác HgO)

30. 5CO + I2O5 → 5CO2 + I2

31. CO + Na2O2 → Na2CO3 (đk: t° thường)

32. CO2 + 4H2 → CH4 + 2H2O (đk: 200 °C, xúc tác Cu2O)

33. CO2 + C → 2CO (đk: > 1000 °C)

34. 2CO2 → 2CO + O2 (đk: > 2000 °C)

35. CO2 + H2O ⇔ H2CO3

36. CO2 + 2NaOH → Na2CO3 + H2O

37. CO2 + NaOH → NaHCO3

38. CO2 + Ba(OH)2 → BaCO3 + H2O

39. 2CO2 + Ba(OH)2 → Ba(HCO3)2

40. CO2 + H2O + BaCO3 → Ba(HCO3)2

41. CO2 + 2Mg → 2MgO + C (đk: 500 °C)

42. CO2 + 5Ca → 4CaO + CaC2

43. 2CO2 + 2Na2O2 → 2Na2CO3 + O2

44. H2CO3 + NaOH → NaHCO3 + H2O

45. H2CO3 + 2NaOH → Na2CO3 + 2H2O

46. H2CO3 + Na2CO3 → 2NaHCO3

47. H2CO3 + Ca(OH)2 → CaCO3 + 2H2O

48. H2CO3 + CaCO3 → Ca(HCO3)2

49. CO2 + NH4OH (dung dịch NH3) → NH4HCO3

50. 2HCN + 5HClO → 2CO2 + N2 + 5HCl + H2O

51. HCN + Cl2 + H2O → HOCN + 2HCl (đk: xúc tác Al2O3)

Lời kết

Cacbon quả là một nguyên tố thú vị và nhiều điều khám phá phải không các bạn. Hãy nhanh tay note ngay những phản ứng hóa học của cacbon và một số hợp chất của nó bạn nhé! Chúc các bạn luôn học tốt và góp nhặt được những kiến thức bổ ích cho mình!

SHARE

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here