Phản ứng hóa học của Beri (Be) và hợp chất của nó

Bạn đã biết gì về nguyên tố Beri (Be)? Trong bài viết hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu một số điều thú vị về nguyên tố này. Bên cạnh đó là một số phản ứng hóa học của Beri và hợp chất của nó. Nào chúng ta cùng tìm hiểu ngay nhé!

Phản ứng hóa học của Beri (Be) và hợp chất của nó

1. Đôi nét về nguyên tố Beri

– Bạn có biết, tên gọi của Beri bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “beryllos” – nghĩa là berin. Trước đây, có thời gian người ta đã gọi nó là glucinium (tiếng Hy Lạp glykys: nghĩa là ngọt) do vị ngọt của các muối Beri.

– Tuy nhiên, Beri và muối của nó có độc tính và có khả năng gây ung thư.

– Beri là một trong những kim loại nhẹ nhất, cứng và giòn, thuộc nhóm kim loại kiềm thổ. Nó có độ bền cao và nhiệt độ nóng chảy cao.

– Beri được ứng dụng nhiều trong ngành hàng không và vũ trụ trong các thiết bị bay, tên lửa, tàu vũ trụ và các vệ tinh liên lạc.

phan-ung-hoa-hoc-cua-beri
Nguyên tố Beri

2. Phản ứng hóa học của Beri và hợp chất

Dưới đây là một số phản ứng hóa học của Be:

Be + 3H2O → BeO + Be(OH)2 + 2H2 (đk: đun sôi)

Be + F2 → BeF2 (đk: t° thường)

Be + Cl2 → BeCl2 (đk: 250 °C)

Be + Br2 → BeBr2 (đk: 480 °C)

Be + I2 → BeI2 (đk: 480 °C)

2Be + O2 → 2BeO (đk: 900 °C)

Be + S → BeS (đk: 1150 °C)

3Be + N2 → Be3N2 (đk: 700 – 900 °C)

Be + 2HCl → BeCl2 + H2

3Be + HNO3 (loãng, nóng) → 3Be(NO3)2 + 2NO + 4H2O

Be+ 2NaOH (đặc) + 2H2O → Na2[Be(OH)4] + H2

Be + NaOH → Na2BeO2 + H2 (đk: 400 – 500 °C)

Be + MgO → BeO + Mg (đk: 1075 °C)

BeO + 2HCl (đặc) → BeCl2 + H2O

BeO + H2SO4 (đặc) → BeSO4 + H2O

BeO + 2NaOH (đặc, nóng) + H2O → Na2[Be(OH)4]

BeO + 2NaOH → Na2BeO2 + H2O (đk: 250 – 300 °C)

Ba(OH)2 → BeO + H2O

Be(OH)2 + 2HCl (loãng) → BaCl2 + 2H2O

Be(OH)2 + 2NaOH (đặc) → Na2[Be(OH)4]

Be(OH)2 + 2NaOH → Na2BeO2 + 2H2O (đk: 200 – 300 °C)

BeCO3 → BeO + CO2 (đk: >180 °C)

BeCO3 + 2HCl (loãng) → BeCl2 + CO2 + H2O

BeCO3 + 4NaOH (đặc, nóng) → Na2[Be(OH)4] + Na2CO3

2Be(NO3)2 → 2BeO + 4NO2 + O2 (đk: >1000 °C)

Be(NO3)2 + 2NaOH (loãng) → Be(OH)2 + 2NaNO3

Be(NO3)2 + 2NaOH đặc → Na2[Be(OH)4] + 2NaNO3

Be(NO3)2 + 2NH3 + 2H2O → Be(OH)2 + 2NH4NO3

BeSO4 + Ba(NO3)2 → Be(NO3)2 + BaSO4

BeSO4 + 2NaOH (loãng) → Be(OH)2 + 2Na2SO4

BeSO4 + 4NaOH (đặc) → Na2[Be(OH)4] + Na2SO4

BeSO4 + 2NH3 + 2H2O → Be(OH)2 + (NH4)2SO4

BeSO4 → BeO + SO3 (đk: 547 – 600 °C)

BeCl2 + 2NaOH (loãng) → Be(OH)2 + 2NaCl

BeCl2 + 4NaOH (đặc) → Na2[Be(OH)4] + 2NaCl

BeCl2 + 2NH3 + 2H2O → Be(OH)2 + 2NH4Cl

BeCl2 → Be (catot) + Cl2 (anot) (điện phân)


Lời kết

Trên đây chúng ta vừa tìm hiểu một số nét thú vị về nguyên tố Beri (Be). Bên cạnh đó, chúng ta cũng biết một số phản ứng hóa học của Be và hợp chất của nó. Cảm ơn các bạn đã xem qua bài viết. Chúc các bạn luôn có một tình yêu mãnh liệt với hóa học nhé!

SHARE

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here